гля́нцевый глянцевый

tính từ

Nghĩa

  1. Bóng mặt, bóng láng, bóng loáng, bóng nhoáng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгля́нцевыйгля́нцевоегля́нцеваягля́нцевые
Sinh cáchгля́нцевогогля́нцевогогля́нцевойгля́нцевых
Tặng cáchгля́нцевомугля́нцевомугля́нцевойгля́нцевым
Đối cáchгля́нцевый, гля́нцевогогля́нцевоегля́нцевуюгля́нцевые, гля́нцевых
Công cụ cáchгля́нцевымгля́нцевымгля́нцевой, (гля́нцевою)гля́нцевыми
Giới cáchгля́нцевомгля́нцевомгля́нцевойгля́нцевых
Dạng ngắnгля́нцевгля́нцевогля́нцевагля́нцевы

Ví dụ

  • глянцевая бумага
    giấy bóng mặt

Từ liên quan