гля́нец глянец

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Bóng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгля́нецгля́нцы
Sinh cáchгля́нцагля́нцев
Tặng cáchгля́нцугля́нцам
Đối cáchгля́нецгля́нцы
Công cụ cáchгля́нцемгля́нцами
Giới cáchгля́нцегля́нцах

Ví dụ

  • наводить глянец
    đánh bóng, đánh bóng láng