гля́нец
danh từbất động vật
Nghĩa
- Bóng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гля́нец | гля́нцы |
| Sinh cách | гля́нца | гля́нцев |
| Tặng cách | гля́нцу | гля́нцам |
| Đối cách | гля́нец | гля́нцы |
| Công cụ cách | гля́нцем | гля́нцами |
| Giới cách | гля́нце | гля́нцах |
Ví dụ
- наводить глянецđánh bóng, đánh bóng láng