глю́к глюк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lỗi, lỗi phần mềm, lỗi hệ thốngошибка
  2. lỗi, lỗi tạm thời, lỗi hệ thốngошибка
  3. ảo giác, ảo ảnhгаллюцинация
  4. ảo giác, thấy ảoгаллюцинация

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchглю́кглю́ки
Sinh cáchглю́каглю́ков
Tặng cáchглю́куглю́кам
Đối cáchглю́кглю́ки
Công cụ cáchглю́комглю́ками
Giới cáchглю́кеглю́ках

Từ liên quan