глю́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lỗi, lỗi phần mềm, lỗi hệ thốngошибка
- lỗi, lỗi tạm thời, lỗi hệ thốngошибка
- ảo giác, ảo ảnhгаллюцинация
- ảo giác, thấy ảoгаллюцинация
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | глю́к | глю́ки |
| Sinh cách | глю́ка | глю́ков |
| Tặng cách | глю́ку | глю́кам |
| Đối cách | глю́к | глю́ки |
| Công cụ cách | глю́ком | глю́ками |
| Giới cách | глю́ке | глю́ках |