глупы́шка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cô ngốc nhỏ, đồ ngốc nhỏ, cô bé ngốc nghếch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | глупы́шка | глупы́шки |
| Sinh cách | глупы́шки | глупы́шек |
| Tặng cách | глупы́шке | глупы́шкам |
| Đối cách | глупы́шку | глупы́шек |
| Công cụ cách | глупы́шкой, глупы́шкою | глупы́шками |
| Giới cách | глупы́шке | глупы́шках |