глупе́ющий глупеющий

tính từ

Nghĩa

  1. ngày càng ngu ngốc, trở nên khờ dại

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchглупе́ющийглупе́ющееглупе́ющаяглупе́ющие
Sinh cáchглупе́ющегоглупе́ющегоглупе́ющейглупе́ющих
Tặng cáchглупе́ющемуглупе́ющемуглупе́ющейглупе́ющим
Đối cáchглупе́ющего, глупе́ющийглупе́ющееглупе́ющуюглупе́ющих, глупе́ющие
Công cụ cáchглупе́ющимглупе́ющимглупе́ющей, глупе́ющеюглупе́ющими
Giới cáchглупе́ющемглупе́ющемглупе́ющейглупе́ющих

глупе́ть глупеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ngu đi, trở nên dại dột, trở nên ngu ngốc

Chia động từ

Hiện tại
яглупе́ю
тыглупе́ешь
он / она / оноглупе́ет
мыглупе́ем
выглупе́ете
ониглупе́ют
Quá khứ
Giống đựcглупе́л
Giống cáiглупе́ла
Giống trungглупе́ло
Số nhiềuглупе́ли
Mệnh lệnh
Số ítглупе́й
Số nhiềuглупе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngглупе́ющийглупе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từглупе́яглупев, глупевши