глиста́
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- giun đất, con giun đất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | глиста́ | глисты́ |
| Sinh cách | глисты́ | гли́ст |
| Tặng cách | глисте́ | глиста́м |
| Đối cách | глисту́ | гли́ст |
| Công cụ cách | глисто́й, глисто́ю | глиста́ми |
| Giới cách | глисте́ | глиста́х |