гли́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đất sét
- Sét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гли́на | гли́ны |
| Sinh cách | гли́ны | гли́н |
| Tặng cách | гли́не | гли́нам |
| Đối cách | гли́ну | гли́ны |
| Công cụ cách | гли́ной, гли́ною | гли́нами |
| Giới cách | гли́не | гли́нах |
Ví dụ
- белая глина[đất] sét trắng, cao lanh, kaolin
- фарфоровая глина[đất] sét sứ
- огнеупорная глина[đất] sét chịu lửa
