сугли́нок суглинок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Sét thịt, sét pha, á sét

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсугли́ноксугли́нки
Sinh cáchсугли́нкасугли́нков
Tặng cáchсугли́нкусугли́нкам
Đối cáchсугли́ноксугли́нки
Công cụ cáchсугли́нкомсугли́нками
Giới cáchсугли́нкесугли́нках