глази́ще
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- mắt to tướng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | глази́ще | глази́щи |
| Sinh cách | глази́ща | глази́щ |
| Tặng cách | глази́щу | глази́щам |
| Đối cách | глази́ще | глази́щи |
| Công cụ cách | глази́щем | глази́щами |
| Giới cách | глази́ще | глази́щах |