глаго́лица глаголица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chữ Glagolitic

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchглаго́лицаглаго́лицы
Sinh cáchглаго́лицыглаго́лиц
Tặng cáchглаго́лицеглаго́лицам
Đối cáchглаго́лицуглаго́лицы
Công cụ cáchглаго́лицей, глаго́лицеюглаго́лицами
Giới cáchглаго́лицеглаго́лицах

Từ liên quan