глаго́лица
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chữ Glagolitic
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | глаго́лица | глаго́лицы |
| Sinh cách | глаго́лицы | глаго́лиц |
| Tặng cách | глаго́лице | глаго́лицам |
| Đối cách | глаго́лицу | глаго́лицы |
| Công cụ cách | глаго́лицей, глаго́лицею | глаго́лицами |
| Giới cách | глаго́лице | глаго́лицах |