глаго́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Động từ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | глаго́л | глаго́лы |
| Sinh cách | глаго́ла | глаго́лов |
| Tặng cách | глаго́лу | глаго́лам |
| Đối cách | глаго́л | глаго́лы |
| Công cụ cách | глаго́лом | глаго́лами |
| Giới cách | глаго́ле | глаго́лах |