гиппопота́м гиппопотам

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. hà mã

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгиппопота́мгиппопота́мы
Sinh cáchгиппопота́магиппопота́мов
Tặng cáchгиппопота́мугиппопота́мам
Đối cáchгиппопота́магиппопота́мов
Công cụ cáchгиппопота́момгиппопота́мами
Giới cáchгиппопота́мегиппопота́мах

Từ đồng nghĩa