бегемо́т бегемот

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. hà mãгиппопотам
  2. Hà mãHippopotamus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбегемо́тбегемо́ты
Sinh cáchбегемо́табегемо́тов
Tặng cáchбегемо́тубегемо́там
Đối cáchбегемо́табегемо́тов
Công cụ cáchбегемо́томбегемо́тами
Giới cáchбегемо́тебегемо́тах

Từ đồng nghĩa