гипо́теза гипотеза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Giả thuyết, giả thiết, giả định

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгипо́тезагипо́тезы
Sinh cáchгипо́тезыгипо́тез
Tặng cáchгипо́тезегипо́тезам
Đối cáchгипо́тезугипо́тезы
Công cụ cáchгипо́тезой, гипо́тезоюгипо́тезами
Giới cáchгипо́тезегипо́тезах

Ví dụ

  • строить гипотезаы
    đặt giả thuyết (giả thiết, giả định)
  • рабочая гипотеза
    giả thiết công tác

Từ liên quan