гипо́теза
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Giả thuyết, giả thiết, giả định
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гипо́теза | гипо́тезы |
| Sinh cách | гипо́тезы | гипо́тез |
| Tặng cách | гипо́тезе | гипо́тезам |
| Đối cách | гипо́тезу | гипо́тезы |
| Công cụ cách | гипо́тезой, гипо́тезою | гипо́тезами |
| Giới cách | гипо́тезе | гипо́тезах |
Ví dụ
- строить гипотезаыđặt giả thuyết (giả thiết, giả định)
- рабочая гипотезаgiả thiết công tác