ги́пермаркет гипермаркет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. siêu thị lớn, trung tâm thương mại lớn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгиперма́ркетгиперма́ркеты
Sinh cáchгиперма́ркетагиперма́ркетов
Tặng cáchгиперма́ркетугиперма́ркетам
Đối cáchгипермаркетагиперма́ркеты
Công cụ cáchгиперма́ркетомгиперма́ркетами
Giới cáchгиперма́ркетегиперма́ркетах

Từ liên quan