гимн

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bài ca chính thức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchги́мнги́мны
Sinh cáchги́мнаги́мнов
Tặng cáchги́мнуги́мнам
Đối cáchги́мнги́мны
Công cụ cáchги́мномги́мнами
Giới cáchги́мнеги́мнах

Ví dụ

  • государственный гимн
    (со словами) — quốc ca; (без слов) — quốc thiều
  • партийный гимн
    đảng ca

Từ liên quan