гиль
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lời nói vô nghĩa, điều vô lý
- đồ nhảm, lời nhảm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ги́ль | ги́ли |
| Sinh cách | ги́ли | ги́лей |
| Tặng cách | ги́ли | ги́лям |
| Đối cách | ги́ль | ги́ли |
| Công cụ cách | ги́лью | ги́лями |
| Giới cách | ги́ли | ги́лях |