ги́бнущий гибнущий

tính từ

Nghĩa

  1. đang chết dần, đang suy tàn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchги́бнущийги́бнущееги́бнущаяги́бнущие
Sinh cáchги́бнущегоги́бнущегоги́бнущейги́бнущих
Tặng cáchги́бнущемуги́бнущемуги́бнущейги́бнущим
Đối cáchги́бнущего, ги́бнущийги́бнущееги́бнущуюги́бнущих, ги́бнущие
Công cụ cáchги́бнущимги́бнущимги́бнущей, ги́бнущеюги́бнущими
Giới cáchги́бнущемги́бнущемги́бнущейги́бнущих

ги́бнуть гибнуть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chết, hy sinh

Chia động từ

Hiện tại
яги́бну
тыги́бнешь
он / она / оноги́бнет
мыги́бнем
выги́бнете
ониги́бнут
Quá khứ
Giống đựcги́б, ги́бнул
Giống cáiги́бла, ги́бнула
Giống trungги́бло, ги́бнуло
Số nhiềuги́бли, ги́бнули
Mệnh lệnh
Số ítги́бни
Số nhiềuги́бните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngги́бнущийги́бнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—гибнув, гибнувши

Từ đồng nghĩa