ге́рцог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Công tước, quận công
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ге́рцог | ге́рцоги |
| Sinh cách | ге́рцога | ге́рцогов |
| Tặng cách | ге́рцогу | ге́рцогам |
| Đối cách | ге́рцога | ге́рцогов |
| Công cụ cách | ге́рцогом | ге́рцогами |
| Giới cách | ге́рцоге | ге́рцогах |