ге́рцогство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- công quốc, xứ công
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ге́рцогство | ге́рцогства |
| Sinh cách | ге́рцогства | ге́рцогств |
| Tặng cách | ге́рцогству | ге́рцогствам |
| Đối cách | ге́рцогство | ге́рцогства |
| Công cụ cách | ге́рцогством | ге́рцогствами |
| Giới cách | ге́рцогстве | ге́рцогствах |