герои́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Heroin, bạch phiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | герои́н | — |
| Sinh cách | герои́на | — |
| Tặng cách | герои́ну | — |
| Đối cách | герои́н | — |
| Công cụ cách | герои́ном | — |
| Giới cách | герои́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | герои́н | — |
| Sinh cách | герои́на | — |
| Tặng cách | герои́ну | — |
| Đối cách | герои́н | — |
| Công cụ cách | герои́ном | — |
| Giới cách | герои́не | — |