гре́ча греча

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. kiều mạch, cây kiều mạch, hạt kiều mạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгре́чагре́чи
Sinh cáchгре́чигре́ч
Tặng cáchгре́чегре́чам
Đối cáchгре́чугре́чи
Công cụ cáchгре́чей, гре́чеюгре́чами
Giới cáchгре́чегре́чах