гера́льдика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- huy hiệu học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гера́льдика | гера́льдики |
| Sinh cách | гера́льдики | гера́льдик |
| Tặng cách | гера́льдике | гера́льдикам |
| Đối cách | гера́льдику | гера́льдики |
| Công cụ cách | гера́льдикой, гера́льдикою | гера́льдиками |
| Giới cách | гера́льдике | гера́льдиках |