геоме́трия геометрия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hình học
  2. Hình học, hìnhсокр.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгеоме́триягеоме́трии
Sinh cáchгеоме́триигеоме́трий
Tặng cáchгеоме́триигеоме́триям
Đối cáchгеоме́триюгеоме́трии
Công cụ cáchгеоме́трией, геоме́триеюгеоме́триями
Giới cáchгеоме́триигеоме́триях

Từ liên quan