геоме́тр геометр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Hình học gia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгеоме́тргеоме́тры
Sinh cáchгеоме́трагеоме́тров
Tặng cáchгеоме́тругеоме́трам
Đối cáchгеоме́трагеоме́тров
Công cụ cáchгеоме́тромгеоме́трами
Giới cáchгеоме́трегеоме́трах