гео́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà địa chất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гео́лог | гео́логи |
| Sinh cách | гео́лога | гео́логов |
| Tặng cách | гео́логу | гео́логам |
| Đối cách | гео́лога | гео́логов |
| Công cụ cách | гео́логом | гео́логами |
| Giới cách | гео́логе | гео́логах |
