гео́лог геолог

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà địa chất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгео́логгео́логи
Sinh cáchгео́логагео́логов
Tặng cáchгео́логугео́логам
Đối cáchгео́логагео́логов
Công cụ cáchгео́логомгео́логами
Giới cáchгео́логегео́логах