геоде́зия геодезия

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. khoa đo đạ
  2. khảo sát xây dựng
  3. Trắc địa học, trắc địamôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгеоде́зиягеоде́зии
Sinh cáchгеоде́зиигеоде́зий
Tặng cáchгеоде́зиигеоде́зиям
Đối cáchгеоде́зиюгеоде́зии
Công cụ cáchгеоде́зией, геоде́зиеюгеоде́зиями
Giới cáchгеоде́зиигеоде́зиях

Từ liên quan