геодези́ст
danh từđộng vật
Nghĩa
- Nhà trắc địa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | геодези́ст | геодези́сты |
| Sinh cách | геодези́ста | геодези́стов |
| Tặng cách | геодези́сту | геодези́стам |
| Đối cách | геодези́ста | геодези́стов |
| Công cụ cách | геодези́стом | геодези́стами |
| Giới cách | геодези́сте | геодези́стах |