гекта́р гектар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hecta
  2. Hecta, héc-ta, éc-ta, mẫu tây, công mẫu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгекта́ргекта́ры
Sinh cáchгекта́рагекта́ров
Tặng cáchгекта́ругекта́рам
Đối cáchгекта́ргекта́ры
Công cụ cáchгекта́ромгекта́рами
Giới cáchгекта́регекта́рах

Từ liên quan