ге́йзер гейзер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mạch nước phun
  2. Suối nóng phun, suối phun

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchге́йзерге́йзеры
Sinh cáchге́йзераге́йзеров
Tặng cáchге́йзеруге́йзерам
Đối cáchге́йзерге́йзеры
Công cụ cáchге́йзеромге́йзерами
Giới cáchге́йзереге́йзерах

Từ liên quan