га́ркавший
tính từ
Nghĩa
- đã sủa, đã quát tháo
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | га́ркавший | га́ркавшее | га́ркавшая | га́ркавшие |
| Sinh cách | га́ркавшего | га́ркавшего | га́ркавшей | га́ркавших |
| Tặng cách | га́ркавшему | га́ркавшему | га́ркавшей | га́ркавшим |
| Đối cách | га́ркавшего, га́ркавший | га́ркавшее | га́ркавшую | га́ркавших, га́ркавшие |
| Công cụ cách | га́ркавшим | га́ркавшим | га́ркавшей, га́ркавшею | га́ркавшими |
| Giới cách | га́ркавшем | га́ркавшем | га́ркавшей | га́ркавших |