га́ркнуть
động từthể hoàn thành
Cặp thể га́ркатьQuát tháo, la mắng
Nghĩa
- quát, hét
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | га́ркну |
| ты | га́ркнешь |
| он / она / оно | га́ркнет |
| мы | га́ркнем |
| вы | га́ркнете |
| они | га́ркнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | га́ркнул |
| Giống cái | га́ркнула |
| Giống trung | га́ркнуло |
| Số nhiều | га́ркнули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | га́ркни |
| Số nhiều | га́ркните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | га́ркнувший |
| Bị động | — | га́ркнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | га́ркнув, гаркнувши |