гара́нт гарант

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người bảo đảm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгара́нтгара́нты
Sinh cáchгара́нтагара́нтов
Tặng cáchгара́нтугара́нтам
Đối cáchгара́нтагара́нтов
Công cụ cáchгара́нтомгара́нтами
Giới cáchгара́нтегара́нтах

Từ liên quan