га́мма гамма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chữ gammaбуква
  2. gamma
  3. đơn vị gammaединица напряжённости магнитного поля
  4. thang âmряд звуков

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchга́ммага́ммы
Sinh cáchга́ммыга́мм
Tặng cáchга́ммега́ммам
Đối cáchга́ммуга́ммы
Công cụ cáchга́ммой, га́ммоюга́ммами
Giới cáchга́ммега́ммах

Từ liên quan