га́мма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chữ gammaбуква
- gamma
- đơn vị gammaединица напряжённости магнитного поля
- thang âmряд звуков
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́мма | га́ммы |
| Sinh cách | га́ммы | га́мм |
| Tặng cách | га́мме | га́ммам |
| Đối cách | га́мму | га́ммы |
| Công cụ cách | га́ммой, га́ммою | га́ммами |
| Giới cách | га́мме | га́ммах |