дига́мма дигамма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đigama
  2. hàm đigama

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдига́ммадига́ммы
Sinh cáchдига́ммыдига́мм
Tặng cáchдига́ммедига́ммам
Đối cáchдига́ммудига́ммы
Công cụ cáchдига́ммой, дига́ммоюдига́ммами
Giới cáchдига́ммедига́ммах