дига́мма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đigama
- hàm đigama
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дига́мма | дига́ммы |
| Sinh cách | дига́ммы | дига́мм |
| Tặng cách | дига́мме | дига́ммам |
| Đối cách | дига́мму | дига́ммы |
| Công cụ cách | дига́ммой, дига́ммою | дига́ммами |
| Giới cách | дига́мме | дига́ммах |