га́лька галька

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cuội

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchга́лькага́льки
Sinh cáchга́лькига́лек
Tặng cáchга́лькега́лькам
Đối cáchга́лькуга́льки
Công cụ cáchга́лькой, га́лькоюга́льками
Giới cáchга́лькега́льках

Từ liên quan