га́лька
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cuội
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́лька | га́льки |
| Sinh cách | га́льки | га́лек |
| Tặng cách | га́льке | га́лькам |
| Đối cách | га́льку | га́льки |
| Công cụ cách | га́лькой, га́лькою | га́льками |
| Giới cách | га́льке | га́льках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́лька | га́льки |
| Sinh cách | га́льки | га́лек |
| Tặng cách | га́льке | га́лькам |
| Đối cách | га́льку | га́льки |
| Công cụ cách | га́лькой, га́лькою | га́льками |
| Giới cách | га́льке | га́льках |