га́лечник галечник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sỏi, đá dăm
  2. cuội, sỏi nhỏ
  3. đá cuội, sỏi phẳng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchга́лечникга́лечники
Sinh cáchга́лечникага́лечников
Tặng cáchга́лечникуга́лечникам
Đối cáchга́лечникга́лечники
Công cụ cáchга́лечникомга́лечниками
Giới cáchга́лечникега́лечниках