га́вкавший гавкавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã sủa gâu gâu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchга́вкавшийга́вкавшеега́вкавшаяга́вкавшие
Sinh cáchга́вкавшегога́вкавшегога́вкавшейга́вкавших
Tặng cáchга́вкавшемуга́вкавшемуга́вкавшейга́вкавшим
Đối cáchга́вкавшего, га́вкавшийга́вкавшеега́вкавшуюга́вкавших, га́вкавшие
Công cụ cáchга́вкавшимга́вкавшимга́вкавшей, га́вкавшеюга́вкавшими
Giới cáchга́вкавшемга́вкавшемга́вкавшейга́вкавших

га́вкать гавкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sủa

Chia động từ

Hiện tại
яга́вкаю
тыга́вкаешь
он / она / онога́вкает
мыга́вкаем
выга́вкаете
онига́вкают
Quá khứ
Giống đựcга́вкал
Giống cáiга́вкала
Giống trungга́вкало
Số nhiềuга́вкали
Mệnh lệnh
Số ítга́вкай
Số nhiềuга́вкайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngга́вкающийга́вкавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từга́вкаягавкав, гавкавши

Từ đồng nghĩa