вьетна́мка вьетнамка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Người phụ nữ Việt-nam, người đàn bà Việt-nam

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвьетна́мкавьетна́мки
Sinh cáchвьетна́мкивьетна́мок
Tặng cáchвьетна́мкевьетна́мкам
Đối cáchвьетна́мкувьетна́мок
Công cụ cáchвьетна́мкой, вьетна́мкоювьетна́мками
Giới cáchвьетна́мкевьетна́мках

Từ liên quan