вьетна́мка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Người phụ nữ Việt-nam, người đàn bà Việt-nam
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вьетна́мка | вьетна́мки |
| Sinh cách | вьетна́мки | вьетна́мок |
| Tặng cách | вьетна́мке | вьетна́мкам |
| Đối cách | вьетна́мку | вьетна́мок |
| Công cụ cách | вьетна́мкой, вьетна́мкою | вьетна́мками |
| Giới cách | вьетна́мке | вьетна́мках |