Từ điển

    вычёсывать

    động từthể chưa hoàn thành
    Cặp thể вы́чесатьchải ra, chải sạch

    Nghĩa

    1. Chải... ra

    Chia động từ

    Tính động từ

    hiện tạiquá khứ
    Chủ độngвычёсывающийвычёсывавший
    Bị độngвычёсываемый—
    hiện tạiquá khứ
    Trạng động từвычёсываявычёсывав, вычёсывавши
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)