вычёсывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́чесатьchải ra, chải sạch
Nghĩa
- Chải... ra
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вычёсывающий | вычёсывавший |
| Bị động | вычёсываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вычёсывая | вычёсывав, вычёсывавши |