вы́чесать
động từthể hoàn thành
Cặp thể вычёсыватьChải... ra
Nghĩa
- chải ra, chải sạch
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́чешу |
| ты | вы́чешешь |
| он / она / оно | вы́чешет |
| мы | вы́чешем |
| вы | вы́чешете |
| они | вы́чешут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́чесал |
| Giống cái | вы́чесала |
| Giống trung | вы́чесало |
| Số nhiều | вы́чесали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́чеши |
| Số nhiều | вы́чешите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́чесавший |
| Bị động | — | вы́чесанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вычесав, вычесавши |