вы́торговать выторговать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thương lượng được, được giảm giá, đạt được, thu lời, lãi

Chia động từ

Tương lai
явы́торгую
тывы́торгуешь
он / она / оновы́торгует
мывы́торгуем
вывы́торгуете
онивы́торгуют
Quá khứ
Giống đựcвы́торговал
Giống cáiвы́торговала
Giống trungвы́торговало
Số nhiềuвы́торговали
Mệnh lệnh
Số ítвы́торгуй
Số nhiềuвы́торгуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́торговавший
Bị động—вы́торгованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́торговав, выторговавши