вы́таращить вытаращить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trợn tròn mắtto open your eyes widely from fear, amazement or something unexpected
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | вы́таращу |
|---|
| ты | вы́таращишь |
|---|
| он / она / оно | вы́таращит |
|---|
| мы | вы́таращим |
|---|
| вы | вы́таращите |
|---|
| они | вы́таращат |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | вы́таращил |
|---|
| Giống cái | вы́таращила |
|---|
| Giống trung | вы́таращило |
|---|
| Số nhiều | вы́таращили |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | вы́таращи//вы́таращь |
|---|
| Số nhiều | вы́таращьте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | вы́таращивший |
|---|
| Bị động | — | вы́таращенный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | вы́таращив, вы́таращивши |
|---|