высь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Khoảng cao, tầng cao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́сь | вы́си |
| Sinh cách | вы́си | вы́сей |
| Tặng cách | вы́си | вы́сям |
| Đối cách | вы́сь | вы́си |
| Công cụ cách | вы́сью | вы́сями |
| Giới cách | вы́си | вы́сях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́сь | вы́си |
| Sinh cách | вы́си | вы́сей |
| Tặng cách | вы́си | вы́сям |
| Đối cách | вы́сь | вы́си |
| Công cụ cách | вы́сью | вы́сями |
| Giới cách | вы́си | вы́сях |