вы́сыпать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đổ ra, trút ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́сыплю |
| ты | вы́сыплешь, вы́сыпешь |
| он / она / оно | вы́сыплет, вы́сыпет |
| мы | вы́сыплем, вы́сыпем |
| вы | вы́сыплете, вы́сыпете |
| они | вы́сыплют, вы́сыпют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́сыпал |
| Giống cái | вы́сыпала |
| Giống trung | вы́сыпало |
| Số nhiều | вы́сыпали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́сыпь |
| Số nhiều | вы́сыпьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́сыпавший |
| Bị động | — | вы́сыпанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́сыпав, вы́сыпавши |