вы́сунуться высунуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhô ra, ló ra

Chia động từ

Tương lai
явы́сунусь
тывы́сунешься
он / она / оновы́сунется
мывы́сунемся
вывы́сунетесь
онивы́сунутся
Quá khứ
Giống đựcвы́сунулся
Giống cáiвы́сунулась
Giống trungвы́сунулось
Số nhiềuвы́сунулись
Mệnh lệnh
Số ítвы́сунись//вы́сунься
Số nhiềuвы́суньтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́сунувшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́сунувшись