высо́вываться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́сунутьсяnhô ra, ló ra
Nghĩa
- Thò người ra ngoài, nhoài người ra ngoài, ló đầu ra ngoài
- thò ra, ló ra, nhô ra, lòi ra, lộ raторчать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | высо́вываюсь |
| ты | высо́вываешься |
| он / она / оно | высо́вывается |
| мы | высо́вываемся |
| вы | высо́вываетесь |
| они | высо́вываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | высо́вывался |
| Giống cái | высо́вывалась |
| Giống trung | высо́вывалось |
| Số nhiều | высо́вывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | высо́вывайся |
| Số nhiều | высо́вывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | высо́вывающийся | высо́вывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | высо́вываясь | высовывавшись |
Ví dụ
- высовываться из окнаthò người ra ngoài cửa sổ, ló đầu ra ngoài cửa sổ