высо́вываться высовываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thò người ra ngoài, nhoài người ra ngoài, ló đầu ra ngoài
  2. thò ra, ló ra, nhô ra, lòi ra, lộ raторчать

Chia động từ

Hiện tại
явысо́вываюсь
тывысо́вываешься
он / она / оновысо́вывается
мывысо́вываемся
вывысо́вываетесь
онивысо́вываются
Quá khứ
Giống đựcвысо́вывался
Giống cáiвысо́вывалась
Giống trungвысо́вывалось
Số nhiềuвысо́вывались
Mệnh lệnh
Số ítвысо́вывайся
Số nhiềuвысо́вывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвысо́вывающийсявысо́вывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвысо́вываясьвысовывавшись

Ví dụ

  • высовываться из окна
    thò người ra ngoài cửa sổ, ló đầu ra ngoài cửa sổ