вы́стукать выстукать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gõ ra, gõ nhịp

Chia động từ

Tương lai
явы́стукаю
тывы́стукаешь
он / она / оновы́стукает
мывы́стукаем
вывы́стукаете
онивы́стукают
Quá khứ
Giống đựcвы́стукал
Giống cáiвы́стукала
Giống trungвы́стукало
Số nhiềuвы́стукал
Mệnh lệnh
Số ítвы́стукай
Số nhiềuвы́стукайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́стукавший
Bị động—вы́стуканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́стукав, вы́стукавши