высокоме́рие высокомерие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự kiêu ngạo
  2. tính ngạo mạn
  3. Kiêu căng, kiêu ngạo, kiêu hãnh, tự cao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвысокоме́риевысокоме́рия
Sinh cáchвысокоме́риявысокоме́рий
Tặng cáchвысокоме́риювысокоме́риям
Đối cáchвысокоме́риевысокоме́рия
Công cụ cáchвысокоме́риемвысокоме́риями
Giới cáchвысокоме́риивысокоме́риях

Từ đồng nghĩa