выска́бливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cạo, cọ, nạoповерхностьsạch
- cạo... đi, cọ... điсоскабливать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выска́бливаю |
| ты | выска́бливаешь |
| он / она / оно | выска́бливает |
| мы | выска́бливаем |
| вы | выска́бливаете |
| они | выска́бливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выска́бливал |
| Giống cái | выска́бливала |
| Giống trung | выска́бливало |
| Số nhiều | выска́бливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выска́бливай |
| Số nhiều | выска́бливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выска́бливающий | выска́бливавший |
| Bị động | выска́бливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выска́бливая | выскабливав, выскабливавши |
Ví dụ
- выскабливать лишнюю буквуcạo một chữ thừa đi